K Bất động sản

Máy tính lợi suất cho thuê

Tính lợi suất thực và dòng tiền hằng tháng từ giá mua, tiền cọc, tiền thuê và khoản vay.

triệu won300 triệu won
triệu wonThuế trước bạ, phí môi giới, sửa chữa và các chi phí mua nhà khác
triệu won20 triệu won
triệu won1 triệu won
triệu won100 triệu won
%
triệu won1 triệu won
Thời gian trống mỗi năm
Lợi suất thực (năm)
3,61%
Lợi nhuận ròng 6,5 triệu won mỗi năm trên vốn tự có 180 triệu won
Dòng tiền ròng hằng tháng
+541.700 won
Lợi suất gộp
4%
Thu chi hằng năm
Thu nhập thuê mỗi năm
12 triệu won
Lãi vay mỗi năm
4,5 triệu won
Chi phí khác mỗi năm
1 triệu won
Lợi nhuận ròng mỗi năm
6,5 triệu won
Vốn tự có
180 triệu won
Thời gian hoàn vốn
27,7 năm

Vốn tự có = giá mua + chi phí mua − tiền cọc − khoản vay. Lợi suất thực = lợi nhuận ròng năm ÷ vốn tự có.

Nếu thay đổi tiền thuê?
Tiền thuêLợi suất thựcDòng tiền tháng
900.000 won
−100.000 won
2,94%+441.700 won
950.000 won
−50.000 won
3,28%+491.700 won
1 triệu won
Hiện tại
3,61%+541.700 won
1,1 triệu won
+50.000 won
3,94%+591.700 won
1,1 triệu won
+100.000 won
4,28%+641.700 won

Chỉ thay đổi tiền thuê, giữ nguyên tiền cọc, khoản vay và chi phí. Tăng tiền thuê cũng có thể làm tăng nguy cơ bỏ trống.

Đây là phép tính tham khảo chỉ dựa trên số bạn nhập, không phải lời khuyên đầu tư. Chưa tính thuế thu nhập từ cho thuê, thời gian bỏ trống dài hơn mức đã nhập, biến động giá mua bán và giá thuê, hay việc trả gốc khoản vay. "Ước tính" cộng thuế trước bạ cho căn nhà thứ hai ở khu vực không điều chỉnh, diện tích 84㎡ với mức phí môi giới mua bán tối đa. Hãy tham khảo chuyên gia thuế hoặc môi giới có giấy phép trước khi quyết định.