Máy tính chuyển đổi jeonse ↔ thuê tháng
Tính tiền thuê tháng thay đổi bao nhiêu khi tăng hoặc giảm tiền cọc, theo tỷ lệ chuyển đổi luật định.
Bạn muốn tính gì?
Từ tiền cọc và tiền thuê hiện tại, tính tiền thuê mới khi tăng hoặc giảm tiền cọc.
triệu won100 triệu won
triệu won500.000 won
triệu won50 triệu won
%Trong mức trần luật định 4,5%
%Mức trần = lãi suất cơ bản 2,5% + 2 điểm % = 4,5% (tối đa 10%/năm). Hãy kiểm tra lãi suất cơ bản hiện hành tại Ngân hàng Hàn Quốc
Tiền thuê tháng mới
687.500 won
Tiền cọc 100 triệu won → 50 triệu won · 4,5%/năm
Thay đổi tiền cọc
-50 triệu won
Thay đổi tiền thuê/năm
+2,3 triệu won
- Mức trần luật định áp dụng khi chuyển tiền cọc thành tiền thuê trong thời hạn hợp đồng, kể cả khi gia hạn. Hợp đồng mới do hai bên tự thỏa thuận.
Chi tiết tính toán
Tiền cọc hiện tại
100 triệu won
Tiền thuê tháng hiện tại
500.000 won
Tiền cọc mới
50 triệu won
Tỷ lệ chuyển đổi
4,5%/năm
Quy đổi theo tháng
Thay đổi cọc × tỷ lệ ÷ 12
+187.500 won
Tiền thuê tháng mới
687.500 won
Tiền thuê/năm (hiện tại)
6 triệu won
Tiền thuê/năm (sau khi đổi)
8,3 triệu won
Ước tính đơn giản theo tỷ lệ chuyển đổi tại Điều 7-2 Luật Bảo vệ hợp đồng thuê nhà ở (lãi suất cơ bản + 2 điểm %, tối đa 10%/năm), tính đến 2026-10. Hãy kiểm tra lãi suất cơ bản tại Ngân hàng Hàn Quốc và thỏa thuận điều kiện thực tế với chủ nhà trong hợp đồng.